Ruột giữa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Ruột giữa là phần trung tâm của ống tiêu hóa nhận máu từ động mạch mạc treo tràng trên và bao gồm tá tràng xa, hỗng tràng và hồi tràng của ruột non. Khái niệm này phản ánh vùng ruột đảm nhiệm phần lớn hoạt động tiêu hóa và hấp thu, được hình thành từ ruột nguyên thủy và chịu chi phối bởi hệ mạch mạc treo tràng trên.

Khái niệm ruột giữa

Ruột giữa (midgut) là phần trung tâm của ống ruột nguyên thủy trong phôi thai học và tương ứng với vùng ống tiêu hóa được tưới máu bởi động mạch mạc treo tràng trên ở người trưởng thành. Đây là cấu trúc có vai trò quan trọng trong tiêu hóa và hấp thu, bao gồm các đoạn ruột non và phần lớn đại tràng phải. Khái niệm ruột giữa không chỉ mang giá trị mô tả giải phẫu mà còn phản ánh quá trình phát triển phức tạp, liên quan đến sự quay và cố định của ống ruột trong giai đoạn phôi thai.

Phạm vi ruột giữa được xác định rõ theo chuẩn giải phẫu và phôi học. Về mặt cấu trúc, ruột giữa kéo dài từ đoạn tá tràng phần xa (distal duodenum) đến 2/3 phải của đại tràng ngang. Cấu trúc này bao gồm tá tràng phần giữa, hỗng tràng, hồi tràng, manh tràng, ruột thừa, đại tràng lên và phần lớn đại tràng ngang. Toàn bộ khu vực này chịu điều hòa bởi hệ thần kinh ruột và thần kinh giao cảm – phó giao cảm, đồng thời đóng vai trò then chốt trong hấp thu dinh dưỡng.

Phân định ruột giữa dựa trên tiêu chí giải phẫu và mô học:

  • Dựa trên nguồn cấp máu: nhận từ động mạch mạc treo tràng trên.
  • Dựa trên nguồn gốc phôi học: thuộc đoạn trung tâm của ống ruột nguyên thủy.
  • Dựa trên chức năng: đảm nhiệm phần lớn quá trình tiêu hóa và hấp thu.
Các tiêu chí này giúp phân loại rõ ràng ruột giữa trong nghiên cứu và lâm sàng.

Vị trí và giới hạn giải phẫu

Ruột giữa chiếm phần lớn ổ bụng, trải dài từ vùng thượng vị đến hố chậu phải. Giới hạn phía trên của ruột giữa là vị trí nối giữa tá tràng phần chính và đoạn tá tràng thuộc ruột trước. Giới hạn phía dưới là đoạn nối giữa 2/3 phải và 1/3 trái đại tràng ngang, nơi chuyển tiếp sang ruột sau. Sự phân định này dựa trên sự thay đổi nguồn cấp máu và mô hình thần kinh chi phối, giúp xác định ranh giới chính xác giữa các vùng ruột.

Động mạch mạc treo tràng trên (Radiopaedia) là mạch máu quan trọng nhất của ruột giữa, chạy từ động mạch chủ bụng đến các nhánh cấp máu cho ruột non và đại tràng phải. Tĩnh mạch tương ứng đi kèm là tĩnh mạch mạc treo tràng trên, đổ vào hệ cửa gan. Sự tương ứng giữa cấp máu động mạch và dẫn lưu tĩnh mạch giúp duy trì trao đổi dinh dưỡng hiệu quả. Đồng thời, hệ bạch huyết phong phú trong mạc treo đảm bảo dẫn lưu lipid và sản phẩm chuyển hóa từ ruột.

Dưới đây là bảng mô tả giới hạn giải phẫu và cấu trúc liên quan:

Giới hạn Mốc giải phẫu Cơ quan thuộc ruột giữa
Phía trên Chỗ nối tá tràng – ống mật chủ Tá tràng đoạn giữa
Trung tâm Mạc treo ruột non Hỗng tràng, hồi tràng
Phía dưới 2/3 phải đại tràng ngang Manh tràng, đại tràng lên
Bảng minh họa sự phân chia rõ ràng giữa các vùng ruột dựa trên mốc giải phẫu.

Nguồn gốc phôi học

Trong phôi thai học, ruột giữa phát triển từ đoạn trung tâm của ống ruột nguyên thủy. Giai đoạn tuần 6 – 10 của thai kỳ là thời điểm quan trọng khi ruột giữa trải qua quá trình tăng trưởng nhanh, xoay trục và trở về ổ bụng. Quá trình này bao gồm sự quay 270 độ ngược chiều kim đồng hồ xung quanh trục động mạch mạc treo tràng trên, tạo nên vị trí đặc trưng của ruột non và đại tràng phải trong cơ thể trưởng thành.

Giai đoạn đầu, ruột giữa dài nhanh hơn kích thước ổ bụng và tạm thời thoát vị vào dây rốn. Khi ổ bụng phát triển đủ rộng, ruột giữa quay và trở lại trong một trật tự chính xác. Rối loạn quá trình xoay có thể dẫn đến bất thường nguy hiểm như xoay ruột bất toàn (malrotation), dễ gây xoắn ruột cấp tính. Điều này cho thấy sự phát triển phôi học của ruột giữa có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.

Dưới đây là các bước chính trong quá trình phát triển ruột giữa:

  1. Thoát vị sinh lý của ruột giữa vào dây rốn.
  2. Quay 90 độ khi nằm ngoài ổ bụng.
  3. Quay thêm 180 độ khi trở về ổ bụng.
  4. Cố định ruột trong mạc treo.
Quá trình xoay này tạo nên sự sắp xếp vị trí đặc trưng của ruột non và đại tràng phải.

Cấp máu, dẫn lưu tĩnh mạch và bạch huyết

Cấp máu cho ruột giữa hoàn toàn phụ thuộc vào động mạch mạc treo tràng trên (SMA). Các nhánh của SMA bao gồm động mạch hỗng tràng, động mạch hồi tràng, động mạch hồi–manh tràng và các nhánh đại tràng phải. Cấu trúc phân nhánh hình cung cung cấp mạng lưới tưới máu phong phú cho ruột non và đại tràng phải. Đặc điểm này giúp duy trì hoạt động hấp thu và vận chuyển liên tục.

Tĩnh mạch mạc treo tràng trên dẫn lưu máu từ ruột giữa, đổ vào tĩnh mạch cửa gan để xử lý tại gan. Hệ bạch huyết vùng ruột giữa rất phát triển, đặc biệt trong mạc treo ruột non. Các hạch bạch huyết mạc treo tiếp nhận bạch huyết giàu lipid (chylomicron) từ niêm mạc ruột và vận chuyển vào hệ bạch huyết trung tâm. Điều này giải thích lý do ruột giữa đóng vai trò then chốt trong hấp thu lipid.

Bảng mô tả hệ thống mạch máu ruột giữa:

Loại mạch Thành phần Vai trò
Động mạch Động mạch mạc treo tràng trên và các nhánh Tưới máu nuôi dưỡng ruột non và đại tràng phải
Tĩnh mạch Tĩnh mạch mạc treo tràng trên Dẫn lưu máu về hệ cửa
Bạch huyết Hạch mạc treo ruột Hấp thu và vận chuyển lipid
Hệ mạch phong phú này đảm bảo ruột giữa hoạt động hiệu quả và liên tục.

Chức năng sinh học của ruột giữa

Ruột giữa giữ vai trò then chốt trong tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Các đoạn hỗng tràng và hồi tràng đảm nhiệm phần lớn quá trình phân giải và hấp thu carbohydrate, protein, lipid, vitamin và khoáng chất. Nhờ cấu trúc vi nhung mao dày đặc và diện tích bề mặt lớn, ruột non có khả năng trao đổi chất nhanh và hiệu quả. Sự vận chuyển chất dinh dưỡng diễn ra thông qua cơ chế khuếch tán, vận chuyển chủ động và đồng vận chuyển ion.

Các enzyme từ tuyến tụy cùng mật từ gan được đưa vào đoạn tá tràng giữa, góp phần quan trọng trong phân giải thức ăn. Ruột giữa cũng tham gia vào điều hòa hệ vi sinh đường ruột, nơi hàng tỷ vi khuẩn hỗ trợ lên men carbohydrate chưa tiêu hóa, sản sinh vitamin K, B12 và các acid béo chuỗi ngắn. Những sản phẩm chuyển hóa này có vai trò duy trì sức khỏe niêm mạc ruột và hệ miễn dịch.

Bảng dưới đây liệt kê một số chức năng chính của ruột giữa:

Hoạt động Mô tả
Tiêu hóa Phân giải thức ăn nhờ enzyme tụy và mật
Hấp thu Thu nhận carbohydrate, acid amin, acid béo, khoáng chất
Hệ vi sinh Duy trì cân bằng vi khuẩn, tạo acid béo chuỗi ngắn
Những hoạt động trên tạo nên chức năng sống thiết yếu của ruột giữa.

Các bệnh lý liên quan

Ruột giữa có thể gặp nhiều bệnh lý khác nhau, từ cấp tính đến mạn tính. Một trong những bệnh lý phổ biến nhất là viêm ruột thừa, xảy ra khi lòng ruột thừa bị tắc do tăng sản lympho, sỏi phân hoặc nhiễm khuẩn. Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa cần can thiệp sớm để tránh vỡ ruột thừa và viêm phúc mạc. Bệnh Crohn cũng thường ảnh hưởng đến hồi tràng, gây viêm mạn tính, loét và hẹp lòng ruột. Hồi tràng còn có thể xuất hiện polyp hoặc khối u hiếm gặp.

Tắc ruột cơ học là bệnh lý nguy hiểm liên quan đến ruột giữa, có thể do xoắn ruột, dính ruột sau phẫu thuật hoặc thoát vị. Xoay ruột bất toàn trong phôi thai dẫn đến nguy cơ xoắn mạc treo ở trẻ nhỏ, gây tắc mạch và hoại tử ruột nếu không xử lý kịp thời. Bệnh lý hấp thu kém như celiac hoặc thiếu enzyme lactase cũng xuất phát từ bất thường chức năng ruột giữa, dẫn đến tiêu chảy, chậm lớn và suy dinh dưỡng ở trẻ em.

Dưới đây là danh sách một số bệnh lý tiêu biểu:

  • Viêm ruột thừa
  • Bệnh Crohn
  • Tắc ruột cơ học
  • Hội chứng kém hấp thu
  • Thoát vị quanh rốn
Các bệnh lý này cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá và xử lý đúng chức năng ruột giữa trong lâm sàng.

Kỹ thuật chẩn đoán ruột giữa

Chẩn đoán bệnh lý ruột giữa đòi hỏi kết hợp lâm sàng, xét nghiệm và kỹ thuật hình ảnh. CT Scan bụng với cản quang là phương pháp hiệu quả để đánh giá tắc ruột, xoắn ruột và viêm ruột thừa. MRI ruột non (MR enterography) hữu ích trong đánh giá bệnh Crohn nhờ hình ảnh rõ ràng mà không sử dụng tia X. Nội soi ruột non bằng viên nang (capsule endoscopy) giúp quan sát toàn bộ niêm mạc hỗng – hồi tràng mà không cần phẫu thuật.

Siêu âm ổ bụng là phương pháp được ưu tiên cho trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai, đặc biệt trong chẩn đoán viêm ruột thừa sớm. Chụp mạch (angiography) được sử dụng khi nghi ngờ thiếu máu ruột do tắc mạch mạc treo. Các nguồn tài liệu từ NCBI cung cấp hình ảnh mô học, siêu âm và CT Scan minh họa cấu trúc ruột giữa trong nhiều tình trạng khác nhau.

Bảng so sánh các phương pháp chẩn đoán:

Phương pháp Ưu điểm Hạn chế
CT Scan Nhanh, chính xác cao Dùng tia X, không phù hợp bệnh nhân nhạy cảm
MRI Không tia X, hình ảnh rõ Chi phí cao, thời gian lâu
Nội soi viên nang Quan sát toàn bộ ruột non Không sinh thiết được
Mỗi kỹ thuật phù hợp cho từng nhóm bệnh nhân và mục tiêu chẩn đoán.

Quan hệ giải phẫu với các cơ quan lân cận

Ruột giữa có mối liên hệ chặt chẽ với gan, tụy, túi mật và mạc treo ruột. Tá tràng đoạn giữa tiếp nhận dịch mật và enzyme tụy thông qua cơ vòng Oddi. Mạc treo ruột non treo toàn bộ hỗng – hồi tràng vào thành bụng sau, mang theo mạch máu, thần kinh và bạch huyết. Sự thay đổi vị trí của ruột giữa có thể ảnh hưởng tới các cơ quan khác, đặc biệt trong trường hợp xoắn mạc treo hoặc viêm phúc mạc.

Manh tràng và ruột thừa nằm ở hố chậu phải, gần buồng trứng và ống dẫn trứng ở nữ. Điều này khiến triệu chứng viêm ruột thừa đôi khi dễ bị nhầm với bệnh lý phụ khoa. Đại tràng lên áp sát gan, liên quan đến góc gan của đại tràng và có vai trò trong lan truyền viêm trong ổ bụng. Những mối quan hệ giải phẫu này cần được chú trọng trong chẩn đoán phân biệt.

Mô hình hóa và phương trình liên quan

Một số mô hình mô phỏng vận chuyển chất qua ruột giữa dựa trên khuếch tán và động học enzym. Quá trình hấp thu nhiều chất dinh dưỡng tuân theo động học Michaelis–Menten. Phương trình mô tả tốc độ hấp thu chất dựa vào nồng độ cơ chất S:

v=VmaxSKm+Sv = \frac{V_{max} \cdot S}{K_m + S}

Trong đó Vmax là tốc độ hấp thu tối đa và Km là hằng số ái lực. Đây là mô hình quan trọng trong nghiên cứu hấp thu thuốc và dinh dưỡng. Ngoài ra, chuyển động nhu động ruột có thể được mô phỏng bằng các phương trình sóng, giúp dự đoán thời gian lưu trú của thức ăn và hiệu quả hấp thu.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề ruột giữa:

Xác định và biểu hiện của gene protein màng đáy khả nghi trong ruột giữa của Helicoverpa armigera Dịch bởi AI
BMC Developmental Biology - - 2007
Tóm tắt Những điểm nền tảng Ruột giữa trải qua hiện tượng histolysis và tái cấu trúc trong quá trình chuyển đổi từ ấu trùng sang trưởng thành ở côn trùng hoàn toàn biến thái, nhưng các cơ chế phân tử liên quan đến quá trình này vẫn chưa được hiểu rõ. ... hiện toàn bộ
Mối liên hệ giữa kháng sinh và thành phần vi sinh vật đường ruột ở người và linh trưởng không phải người tại một địa điểm sinh thái đô thị Dịch bởi AI
Gut Pathogens - - 2020
Tóm tắt Nền tảng Sự gia tăng du lịch sinh thái dựa vào thiên nhiên trong thập kỷ qua đã mang đến những thách thức chưa từng có trong việc quản lý sự tương tác ngày càng gia tăng giữa con người và động vật. Nguy cơ lây truyền các vi khuẩn kháng kháng sinh giữa con người và các quần thể linh trưởng không phải người là một mối lo ngạ...... hiện toàn bộ
#Kháng sinh #Hệ vi sinh vật đường ruột #Linh trưởng không phải người #Du lịch sinh thái #Lây truyền vi khuẩn
ĐÁNH GIÁ ĐỘ PHÙ HỢP GIỮA KẾT QUẢ MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐẶC ĐIỂM NỘI SOI TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH VIÊM RUỘT MẠN TÍNH
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 499 Số 1-2 - 2021
Đặt vấn đề: Viêm ruột mạn tính (IBD) là bệnh lý có cơ chế bệnh sinh phức tạp và đang có xu hướng tăng lên trên thế giới. Chẩn đoán cần có sự phối hợp đặc điểm lâm sàng, kết quả nội soi và hình thái mô bệnh học (MBH) đặc biệt trong những trường hợp không điển hình. Nghiên cứunày được thực hiện với mục tiêu khảo sát độ phù hợp trong chẩn đoán IBD giữa kết quả MBH và hình ảnh nội soi. Phương pháp ngh...... hiện toàn bộ
#viêm ruột mạn tính #mô bệnh học #kết quả nội soi
Ứng dụng phương pháp hệ số tin cậy (CF) và mô hình thống kê Bayes đánh giá mối quan hệ giữa trượt lở với các yếu tố liên quan tại khu vực huyện Bảo Thắng và thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai
Khoa học Kỹ thuật Mỏ Địa chất - - Trang 1-14 - 2022
Khu vực nghiên cứu chịu ảnh hưởng của hiện tượng tai biến trượt lở với tần suất và cường độ ngày càng cao, gây thiệt hại lớn và ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững kinh tế - xã hội của khu vực. Việc áp dụng các phương pháp toán địa chất vào nghiên cứu tai biến trượt lở ngày càng được quan tâm do tính chất định lượng hóa của các thông số và kết quả tính toán. Kết quả tính t...... hiện toàn bộ
#Bảo Thắng #Hệ số tin cậy #Lào Cai #Thống kê Bayes #Trượt lở
ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MẤT PROTEIN RUỘT SAU PHẪU THUẬT FONTAN VỚI PHƯƠNG PHÁP MỞ CỬA SỔ GIỮA ỐNG MẠCH NHÂN TẠO VÀ NHĨ PHẢI
Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam - - 2013
Hội chứng mất protein ruột (Protein losing enteropathy - PLE) là một biến chứng hiếm gặp song rất nặng sau phẫu thuật Fontan. Nguyên nhân do áp lực tĩnh mạch hệ thống tăng lên làm tăng áp lực của hệ bạch mạch ruột gây mất protein ruột. Điều trị PLE bao gồm điều trị thuốc (lợi tiểu, vận mạch, corticoid, truyền albumin...), can thiệp tim mạch, phẫu thuật. Tại Trung tâm tim mạch - Bệnh viện E, chúng ...... hiện toàn bộ
Sự tương tác giữa vi khuẩn đường ruột và lipid của chủ thể trong bệnh Alzheimer: những tác động đối với sự tiến triển của bệnh và các phương pháp điều trị Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 19 Số 1
Tóm tắtTrillions vi khuẩn đường ruột trong cơ thể con người trải qua những biến đổi động trong phản ứng với những thay đổi sinh lý và bệnh lý. Sự thay đổi về thành phần và chuyển hóa của chúng góp phần vào sự tiến triển của bệnh Alzheimer. Vai trò của vi khuẩn đường ruột trong bệnh Alzheimer là đa dạng và phức tạp, bằng chứng cho thấy sự chuyển hóa lipid có thể là ...... hiện toàn bộ
#bệnh Alzheimer #vi khuẩn đường ruột #chuyển hóa lipid #điều trị #nghiên cứu bệnh lý
KẾT HỢP SIÊU ÂM VÀ BẢNG ĐIỂM ALVARADO TRONG CHẨN ĐOÁN VIÊM RUỘT THỪA CẤP Ở NGƯỜI LỚN
Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam - - 2022
Viêm ruột thừa là cấp cứu ngoại khoa hay gặp nhất, có thể chẩn đoán viêm ruột thừa dựa vào đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và siêu âm.Mục đích nghiên cứu là phân tích sự thống nhất giữa đặc điểm siêu âm và bảng điểm Alvarado trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp.Nghiên cứu tiến cứu trên 158 bệnh nhân nghi ngờ viêm ruột thừa cấp được làm siêu âm. Siêu âm phân loại thành 4 nhóm, và dựa vào bảng điểm alv...... hiện toàn bộ
#Viêm ruột thừa là cấp cứu ngoại khoa hay gặp nhất #có thể chẩn đoán viêm ruột thừa dựa vào đặc điểm lâm sàng #xét nghiệm và siêu âm. Mục đích nghiên cứu là phân tích sự thống nhất giữa đặc điểm siêu âm và bảng điểm Alvarado trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp. Nghiên cứu tiến cứu trên 158 bệnh nhân nghi ngờ viêm ruột thừa cấp được làm siêu âm. Siêu âm phân loại thành 4 nhóm #và dựa vào bảng điểm alvarado bệnh nhân được chia thành 3 nhóm. Siêu âm có độ nhạy #độ đặc hiệu và độ chính xác cao với có độ nhạy 94 #57% #độ đặc hiệu 79 #31% #độ chính xác 91 #77%. Bảng điểm Alvarado có độ nhạy 75 #2% #độ đặc hiệu 82 #7% #độ chính xác 76 #6%. Kết quả siêu âm và điểm Alvarado thống nhất với nhau. Kết quả cho thấy bảng điểm Alvarado dự báo tốt viêm ruột thừa cấp với điểm ≥7. Trong trường hợp siêu âm không tìm thấy ruột thừa #không có điểm Alvarado cao #có thể loại trừ viêm ruột thừa. Từ khóa: Viêm ruột thừa cấp #Alvarado #siêu âm.
MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ CALPROTECIN PHÂN VÀ MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CHỈ SỐ HÓA SINH Ở BỆNH NHÂN VIÊM RUỘT
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 526 Số 1B - 2023
Mục tiêu xác định mối liên quan giữa nồng độ calprotectin với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm ruột. Nghiên cứu được thực hiện trên 34 bệnh nhân chẩn đoán xác định viêm  ruột (IBD) và 20 bệnh nhân viêm ruột kích thích. Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang: Kỹ thuật nghiên cứu định lượng Calprotectin theo phương pháp miễn dịch hóa phát quang trực tiếp trên máy Laison XL của...... hiện toàn bộ
#Bệnh ruột viêm #Calprotectin #mối liên quan lâm sàng #CRP #nội soi
Mối Quan Hệ Giữa Cortisone và 1,25 Dihydroxycholecalciferol Đối Với Sự Hấp Thụ Canxi và Phosphate Qua Ruột Dịch bởi AI
Calcified Tissue International - Tập 36 - Trang 608-614 - 1984
Mối quan hệ giữa glucocorticoids và 1,25 dihydroxycholecalciferol (1,25(OH)2D3) trên sự hấp thụ canxi và phosphate qua ruột đã được điều tra. Việc vận chuyển canxi và phosphate, cả chủ động lẫn thụ động, đã được đánh giá bằng kỹ thuật vòng ruột in situ. Việc sử dụng cortisone dẫn đến giảm thể tích dịch lòng ruột và tăng nồng độ canxi và phosphate trong lòng ruột. Trong điều kiện vận chuyển chủ độn...... hiện toàn bộ
#glucocorticoids #1 #25 dihydroxycholecalciferol #canxi #phosphate #hấp thụ qua ruột
Về sự tương tác giữa vết nứt ngắn giai đoạn I, băng trượt và bề mặt hạt: phân tích FEM Dịch bởi AI
International Journal of Fracture Mechanics - Tập 43 - Trang 227-239 - 1990
Một mô hình FEM về một vết nứt ngắn giai đoạn I trong tinh thể đa pha đã được xây dựng dựa trên vi cơ học và quá trình vật lý của sự phát triển của nó. Ứng suất hiệu quả và biến dạng dẻo hiệu quả tại đầu vết nứt ngắn giai đoạn I đang phát triển bị ảnh hưởng nhẹ bởi trượt đồng phẳng ngoại trừ ở gần ranh giới hạt. Sự phát triển giai đoạn I là một quá trình chuyển đổi kiểu từ cắt thuần túy sang kéo t...... hiện toàn bộ
#vết nứt ngắn #băng trượt đồng phẳng #ranh giới hạt #FEM #cơ học vi mô #sự phát triển vết nứt
Tổng số: 45   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5